menu_book
見出し語検索結果 "khủng hoảng" (1件)
khủng hoảng
日本語
名危機
Thế giới đang đối mặt với nhiều cuộc khủng hoảng.
世界は多くの危機に直面しています。
swap_horiz
類語検索結果 "khủng hoảng" (1件)
format_quote
フレーズ検索結果 "khủng hoảng" (6件)
Chính phủ ứng phó với khủng hoảng.
政府は危機に対応した。
Thế giới đang đối mặt với nhiều cuộc khủng hoảng.
世界は多くの危機に直面しています。
Chính phủ đã ban bố tình trạng khẩn cấp để đối phó với khủng hoảng.
政府は危機に対処するため非常事態を宣言しました。
Cuộc khủng hoảng kinh tế giáng một đòn nặng nề vào nhiều doanh nghiệp.
経済危機は多くの企業に大きな打撃を与えた。
Chúng ta cần một giải pháp đa phương cho cuộc khủng hoảng này.
この危機には多国間解決策が必要だ。
Họ đang tìm kiếm một giải pháp đa phương cho cuộc khủng hoảng.
彼らは危機に対する多国間解決策を模索しています。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)